베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cuộc sống thường ngày" (1)
cuộc sống thường ngày
영어
구daily life
Anh ấy đã trở lại cuộc sống thường ngày sau tai nạn.
He returned to his daily life after the accident.
관련 단어 "cuộc sống thường ngày" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cuộc sống thường ngày" (1)
Anh ấy đã trở lại cuộc sống thường ngày sau tai nạn.
He returned to his daily life after the accident.
